← Danh sách thực phẩm

Gà rán KFC phần đùi truyền thống (KFC, Fried Chicken, Original Recipe, Drumstick, Meat And Skin With Breading)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng239 kcal
Năng lượng999.02 kJ
Nước55.6 g
Chất đạm22 g
Đạm động vật22 g
Chất béo14.2 g
Chất bột đường5.4 g
Chất xơ0 g
Tro2.49 g

Khoáng chất

Canxi29 mg
Sắt0.97 mg
Magie23 mg
Mangan0.14 mg
Phospho211 mg
Kali250 mg
Natri625 mg
Kẽm1.96 mg
Đồng (nguồn RNI)80 µg
Selen25.5 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B60.22 mg
Vitamin B120.54 µg

Axit amin

Tryptophan170 mg
Threonine730 mg
Isoleucine650 mg
Leucine1340 mg
Lysine960 mg
Methionine320 mg
Cystine260 mg
Phenylalanine840 mg
Tyrosine680 mg
Valine800 mg
Arginine1250 mg
Histidine530 mg
Alanine1260 mg
Axit Aspartic1500 mg
Axit Glutamic5160 mg
Glycine1850 mg
Proline1770 mg
Serine860 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)3.24 g
Axit béo không no đơn (tổng)5.12 g
Axit béo không no đa (tổng)4.29 g
Axit béo trans (tổng)0.08 g
Cholesterol117 mg
Palmitic (C16:0)2.42 g
Stearic (C18:0)0.68 g
Oleic (C18:1)4.35 g
Linoleic (C18:2)3.94 g
Linolenic (C18:3)0.19 g
Arachidonic (C20:4)0.08 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g