← Danh sách thực phẩm

Gà rán KFC phần đùi lớn truyền thống (KFC, Fried Chicken, Original Recipe, Thigh, Meat And Skin With Breading)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng269 kcal
Năng lượng1124.42 kJ
Nước52.09 g
Chất đạm19 g
Chất béo17.7 g
Chất bột đường8.5 g
Chất xơ0 g
Tro2.82 g

Khoáng chất

Canxi64 mg
Sắt0.88 mg
Magie22 mg
Mangan0.16 mg
Phospho230 mg
Kali237 mg
Natri781 mg
Kẽm1.44 mg
Đồng (nguồn RNI)0.08 µg
Selen23.5 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)15 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B60.14 mg
Vitamin B120.4 µg
Vitamin E0.77 mg

Axit amin

Tryptophan0.15 mg
Threonine0.62 mg
Isoleucine0.56 mg
Leucine1.15 mg
Lysine0.82 mg
Methionine0.27 mg
Cystine0.22 mg
Phenylalanine0.72 mg
Tyrosine0.58 mg
Valine0.69 mg
Arginine1.07 mg
Histidine0.45 mg
Alanine1.08 mg
Axit Aspartic1.28 mg
Axit Glutamic4.42 mg
Glycine1.59 mg
Proline1.52 mg
Serine0.74 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)4.12 g
Axit béo không no đơn (tổng)8.61 g
Axit béo không no đa (tổng)3.28 g
Axit béo trans (tổng)0.12 g
Cholesterol104 mg
Palmitic (C16:0)2.93 g
Stearic (C18:0)0.96 g
Oleic (C18:1)7.62 g
Linoleic (C18:2)2.71 g
Linolenic (C18:3)0.43 g
Arachidonic (C20:4)0.07 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g