← Danh sách thực phẩm
Gà rán Popeyes phần đùi (Popeyes, Fried Chicken, Mild, Drumstick, Meat And Skin With Breading)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng293 kcal
Năng lượng1224.74 kJ
Nước48.14 g
Chất đạm20 g
Chất béo19.1 g
Chất bột đường9.8 g
Chất xơ0 g
Tro2.44 g
Khoáng chất
Canxi20 mg
Sắt1.06 mg
Magie22 mg
Mangan0.12 mg
Phospho171 mg
Kali261 mg
Natri588 mg
Kẽm1.76 mg
Đồng (nguồn RNI)0.07 µg
Selen27.9 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B60.24 mg
Vitamin B120.62 µg
Axit amin
Tryptophan0.16 mg
Threonine0.67 mg
Isoleucine0.6 mg
Leucine1.25 mg
Lysine0.89 mg
Methionine0.3 mg
Cystine0.24 mg
Phenylalanine0.78 mg
Tyrosine0.63 mg
Valine0.75 mg
Arginine1.16 mg
Histidine0.49 mg
Alanine1.16 mg
Axit Aspartic1.39 mg
Axit Glutamic4.78 mg
Glycine1.72 mg
Proline1.64 mg
Serine0.8 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)6.59 g
Axit béo không no đơn (tổng)8.49 g
Axit béo không no đa (tổng)2.23 g
Axit béo trans (tổng)0.54 g
Cholesterol108 mg
Palmitic (C16:0)4.25 g
Stearic (C18:0)1.83 g
Oleic (C18:1)7.22 g
Linoleic (C18:2)1.97 g
Linolenic (C18:3)0.11 g
Arachidonic (C20:4)0.06 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g