← Danh sách thực phẩm
Pizza Hut vị phô mai size 14 đế mỏng giòn (Pizza Hut 14" Cheese Pizza, Thin 'n Crispy Crust)
Nguồn: RNIMón ăn hỗn hợpThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng306 kcal
Năng lượng1279.08 kJ
Nước36.27 g
Chất đạm13 g
Chất béo12.8 g
Chất bột đường34.2 g
Chất xơ2.4 g
Tro3.34 g
Khoáng chất
Canxi284 mg
Sắt2.52 mg
Magie24 mg
Mangan0.38 mg
Phospho298 mg
Kali197 mg
Natri857 mg
Kẽm1.64 mg
Đồng (nguồn RNI)0.1 µg
Selen20.3 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C4.2 mg
Vitamin B60.06 mg
Vitamin B120.51 µg
Vitamin E0.68 mg
Vitamin K7.7 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)6.1 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.27 g
Axit béo không no đa (tổng)2.33 g
Axit béo trans (tổng)0.35 g
Cholesterol30 mg
Palmitic (C16:0)2.93 g
Stearic (C18:0)1.15 g
Oleic (C18:1)2.96 g
Linoleic (C18:2)2.02 g
Linolenic (C18:3)0.25 g
Arachidonic (C20:4)0.02 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3 g
Glucose0.6 g
Fructose0.93 g
Lactose0.5 g
Maltose0.9 g
Galactose0.2 g
Sucrose0 g