← Danh sách thực phẩm
Pizza Hut thịt nguội size 14 đế dày (Pizza Hut 14" Pepperoni Pizza, Pan Crust)
Nguồn: RNIMón ăn hỗn hợpThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng291 kcal
Năng lượng1216.38 kJ
Nước41.17 g
Chất đạm11 g
Chất béo13.1 g
Chất bột đường31.8 g
Chất xơ2 g
Tro2.51 g
Khoáng chất
Canxi147 mg
Sắt2.57 mg
Magie22 mg
Mangan0.43 mg
Phospho193 mg
Kali187 mg
Natri676 mg
Kẽm1.36 mg
Đồng (nguồn RNI)0.1 µg
Selen15.5 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B60.09 mg
Vitamin B120.51 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.92 mg
Vitamin K21.5 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)4.82 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.84 g
Axit béo không no đa (tổng)3.41 g
Axit béo trans (tổng)0.24 g
Cholesterol23 mg
Palmitic (C16:0)2.57 g
Stearic (C18:0)1.14 g
Oleic (C18:1)3.51 g
Linoleic (C18:2)2.98 g
Linolenic (C18:3)0.35 g
Arachidonic (C20:4)0.03 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.95 g
Glucose0.33 g
Fructose0.37 g
Lactose0.37 g
Maltose0.8 g
Galactose0.08 g
Sucrose0 g