← Danh sách thực phẩm
Pizza Hut phô mai size 12 đế dày (PIZZA HUT 12" Cheese Pizza, Pan Crust)
Nguồn: RNIMón ăn hỗn hợpThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng280 kcal
Năng lượng1170.4 kJ
Chất đạm12 g
Chất béo12.6 g
Chất bột đường29.9 g
Chất xơ1.7 g
Tro2.39 g
Khoáng chất
Canxi208 mg
Sắt1.86 mg
Magie21 mg
Mangan0.31 mg
Phospho241 mg
Kali168 mg
Natri624 mg
Kẽm1.63 mg
Đồng (nguồn RNI)0.1 µg
Selen19.4 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)73 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B60.11 mg
Vitamin B120.64 µg
Vitamin E1.06 mg
Vitamin K15.5 µg
Axit amin
Tryptophan0.13 mg
Threonine0.38 mg
Isoleucine0.52 mg
Leucine1.04 mg
Lysine0.69 mg
Methionine0.27 mg
Cystine0.16 mg
Phenylalanine0.62 mg
Tyrosine0.48 mg
Valine0.66 mg
Arginine0.45 mg
Histidine0.33 mg
Alanine0.39 mg
Axit Aspartic0.75 mg
Axit Glutamic3.32 mg
Glycine0.32 mg
Proline1.25 mg
Serine0.65 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)5.18 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.21 g
Axit béo không no đa (tổng)2.75 g
Cholesterol21 mg
Palmitic (C16:0)2.61 g
Stearic (C18:0)1.2 g
Oleic (C18:1)3 g
Linoleic (C18:2)2.43 g
Linolenic (C18:3)0.3 g
Arachidonic (C20:4)0.02 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số29.9 g
Glucose0.41 g
Fructose0.42 g
Lactose0.47 g
Maltose1.83 g
Galactose0.07 g
Sucrose0 g