← Danh sách thực phẩm

Pizza Hut thịt nguội size 12 đế dày (Pizza Hut 12" Pepperoni Pizza, Pan Crust)

Nguồn: RNIMón ăn hỗn hợpThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng298 kcal
Năng lượng1245.64 kJ
Nước40.8 g
Chất đạm12 g
Chất béo14.2 g
Chất bột đường30.5 g
Chất xơ1.8 g
Tro2.53 g

Khoáng chất

Canxi146 mg
Sắt2.14 mg
Magie22 mg
Mangan0.36 mg
Phospho205 mg
Kali199 mg
Natri692 mg
Kẽm1.54 mg
Đồng (nguồn RNI)0.11 µg
Selen20.6 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)47 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B60.14 mg
Vitamin B120.64 µg
Vitamin E0.78 mg
Vitamin K19.3 µg

Axit amin

Tryptophan0.12 mg
Threonine0.37 mg
Isoleucine0.49 mg
Leucine0.95 mg
Lysine0.65 mg
Methionine0.25 mg
Cystine0.18 mg
Phenylalanine0.56 mg
Tyrosine0.43 mg
Valine0.6 mg
Arginine0.49 mg
Histidine0.32 mg
Alanine0.43 mg
Axit Aspartic0.74 mg
Axit Glutamic3.16 mg
Glycine0.4 mg
Proline1.13 mg
Serine0.59 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)5.27 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.42 g
Axit béo không no đa (tổng)3.47 g
Cholesterol25 mg
Palmitic (C16:0)2.88 g
Stearic (C18:0)1.37 g
Oleic (C18:1)4.11 g
Linoleic (C18:2)3.06 g
Linolenic (C18:3)0.36 g
Arachidonic (C20:4)0.03 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số3.2 g
Glucose0.4 g
Fructose0.37 g
Lactose0.35 g
Maltose2.01 g
Galactose0.07 g
Sucrose0 g