← Danh sách thực phẩm

Pizza Hut đặc biệt size 12 (Pizza Hut 12" Super Supreme Pizza, Hand-tossed Crust)

Nguồn: RNIMón ăn hỗn hợpThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng243 kcal
Năng lượng1015.74 kJ
Nước50.2 g
Chất đạm11 g
Chất béo10.7 g
Chất bột đường25.6 g
Chất xơ2 g
Tro2.56 g

Khoáng chất

Canxi129 mg
Sắt1.45 mg
Magie23 mg
Mangan0.32 mg
Phospho200 mg
Kali233 mg
Natri689 mg
Kẽm1.45 mg
Đồng (nguồn RNI)0.13 µg
Selen19.5 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)36 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B60.15 mg
Vitamin B120.62 µg
Vitamin E0.77 mg
Vitamin K7.3 µg

Axit amin

Tryptophan0.11 mg
Threonine0.38 mg
Isoleucine0.49 mg
Leucine0.93 mg
Lysine0.71 mg
Methionine0.21 mg
Cystine0.15 mg
Phenylalanine0.55 mg
Tyrosine0.43 mg
Valine0.6 mg
Arginine0.53 mg
Histidine0.32 mg
Alanine0.48 mg
Axit Aspartic0.83 mg
Axit Glutamic2.85 mg
Glycine0.44 mg
Proline1.01 mg
Serine0.59 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)4.55 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.95 g
Axit béo không no đa (tổng)1.73 g
Cholesterol20 mg
Palmitic (C16:0)2.48 g
Stearic (C18:0)1.18 g
Oleic (C18:1)3.67 g
Linoleic (C18:2)1.53 g
Linolenic (C18:3)0.15 g
Arachidonic (C20:4)0.03 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số3.71 g
Glucose0.74 g
Fructose0.9 g
Lactose0.28 g
Maltose1.73 g
Galactose0.07 g
Sucrose0 g