← Danh sách thực phẩm
Pizza Hut phô mai size 12 (Pizza Hut 12" Cheese Pizza, Hand-tossed Crust)
Nguồn: RNIMón ăn hỗn hợpThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng271 kcal
Năng lượng1132.78 kJ
Nước43.29 g
Chất đạm12 g
Chất béo10.9 g
Chất bột đường31.22 g
Chất xơ1.8 g
Tro2.67 g
Khoáng chất
Canxi209 mg
Sắt1.95 mg
Magie22 mg
Mangan0.31 mg
Phospho249 mg
Kali173 mg
Natri685 mg
Kẽm1.65 mg
Đồng (nguồn RNI)0.09 µg
Selen20.5 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)82 µg
Beta-caroten116 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen2310 µg
Lutein + Zeaxanthin69 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B60.11 mg
Vitamin B120.7 µg
Vitamin E0.7 mg
Vitamin K10.1 µg
Axit amin
Tryptophan0.13 mg
Threonine0.41 mg
Isoleucine0.57 mg
Leucine1.14 mg
Lysine0.77 mg
Methionine0.26 mg
Cystine0.16 mg
Phenylalanine0.67 mg
Tyrosine0.52 mg
Valine0.72 mg
Arginine0.49 mg
Histidine0.36 mg
Alanine0.42 mg
Axit Aspartic0.84 mg
Axit Glutamic3.54 mg
Glycine0.34 mg
Proline1.36 mg
Serine0.7 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)5.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.92 g
Axit béo không no đa (tổng)1.84 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol24 mg
Palmitic (C16:0)2.5 g
Stearic (C18:0)1.15 g
Oleic (C18:1)2.7 g
Linoleic (C18:2)1.63 g
Linolenic (C18:3)0.2 g
Arachidonic (C20:4)0.02 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.37 g
Glucose0.53 g
Fructose0.65 g
Lactose0.38 g
Maltose1.74 g
Galactose0.07 g
Sucrose0 g