← Danh sách thực phẩm

Pizza Domino thịt nguội Size 14, Đế hình đĩa (Domino's 14" Pepperoni Pizza, Ultimate Deep Dish Crust)

Nguồn: RNIMón ăn hỗn hợpThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng283 kcal
Năng lượng1182.94 kJ
Nước41.9 g
Chất đạm12 g
Chất béo12.1 g
Chất bột đường31.9 g
Chất xơ2.4 g
Tro2.6 g

Khoáng chất

Canxi149 mg
Sắt2.54 mg
Magie24 mg
Mangan0.3 mg
Phospho197 mg
Kali190 mg
Natri693 mg
Kẽm1.33 mg
Đồng (nguồn RNI)0.11 µg
Selen24.5 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0.4 mg
Vitamin B60.07 mg
Vitamin B120.52 µg
Vitamin E0.88 mg
Vitamin K5.9 µg

Axit amin

Tryptophan0.11 mg
Threonine0.36 mg
Isoleucine0.47 mg
Leucine0.96 mg
Lysine0.66 mg
Methionine0.25 mg
Cystine0.19 mg
Phenylalanine0.6 mg
Tyrosine0.37 mg
Valine0.59 mg
Arginine0.48 mg
Histidine0.3 mg
Alanine0.4 mg
Axit Aspartic0.79 mg
Axit Glutamic3.42 mg
Glycine0.4 mg
Proline1.57 mg
Serine0.68 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)4.86 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.62 g
Axit béo không no đa (tổng)2.55 g
Axit béo trans (tổng)0.36 g
Cholesterol24 mg
Palmitic (C16:0)2.51 g
Stearic (C18:0)1.15 g
Oleic (C18:1)3.29 g
Linoleic (C18:2)2.23 g
Linolenic (C18:3)0.26 g
Arachidonic (C20:4)0.02 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số3.91 g
Glucose0.6 g
Fructose0.93 g
Lactose0.67 g
Maltose1.3 g
Galactose0.07 g
Sucrose0.33 g