← Danh sách thực phẩm
Pizza Domino phô mai size 14, Đế hình dĩa (DOMINO'S 14" Cheese Pizza, Ultimate Deep Dish Crust)
Nguồn: RNIMón ăn hỗn hợpThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng274 kcal
Năng lượng1145.32 kJ
Nước42.1 g
Chất đạm11.4 g
Chất béo10.3 g
Chất bột đường33.9 g
Chất xơ2.3 g
Tro2.3 g
Khoáng chất
Canxi148 mg
Sắt3 mg
Magie25 mg
Mangan0.4 mg
Phospho202 mg
Kali164 mg
Natri561 mg
Kẽm1.4 mg
Đồng (nguồn RNI)0.1 µg
Selen35.6 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)102 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.2 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)4.3 mg
Vitamin B50.5 mg
Vitamin B120.5 µg
Vitamin E0.9 mg
Vitamin K6.1 µg
Axit amin
Tryptophan0.114 mg
Threonine0.381 mg
Isoleucine0.514 mg
Leucine0.935 mg
Lysine0.635 mg
Methionine0.281 mg
Cystine0.165 mg
Phenylalanine0.651 mg
Tyrosine0.475 mg
Valine0.647 mg
Arginine0.819 mg
Histidine0.36 mg
Alanine0.381 mg
Axit Aspartic0.845 mg
Axit Glutamic3.625 mg
Glycine0.348 mg
Proline1.446 mg
Serine0.779 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)10.3 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.9 g
Axit béo không no đa (tổng)1.9 g
Cholesterol14 mg
Palmitic (C16:0)2.027 g
Stearic (C18:0)0.981 g
Oleic (C18:1)2.772 g
Linoleic (C18:2)1.735 g
Linolenic (C18:3)0.176 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.3 g
Glucose0.69 g
Fructose0.88 g
Lactose0.74 g
Maltose0.94 g
Galactose0.1 g
Sucrose0 g