← Danh sách thực phẩm
Đậu phộng rau củ
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Nguồn dữ liệu: RNI · Chưa có mã nguồn.
Dữ liệu dinh dưỡng và công thức RNI (trang tra cứu chung) ↗Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng533 kcal
Năng lượng2228 kJ
Chất đạm12.8 g
Chất béo27.1 g
Chất bột đường59.6 g
Chất xơ1.63 g
Khoáng chất
Natri779.2 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol129.9 mg