← Danh sách thực phẩm
Nước ép cà rốt 100% (Carrot juice, 100%)
Nguồn: RNINhóm nước giải khátThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng40 kcal
Năng lượng167.47 kJ
Nước88.9 g
Chất đạm0.95 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.15 g
Chất bột đường9.28 g
Chất xơ0.8 g
Khoáng chất
Canxi24 mg
Sắt0.46 mg
Magie14 mg
Phospho42 mg
Kali292 mg
Natri66 mg
Kẽm0.18 mg
Đồng (nguồn RNI)46 µg
Selen0.6 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)956 µg
Beta-caroten9300 µg
Alpha-caroten4340 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen2 µg
Lutein + Zeaxanthin333 µg
Vitamin C8.5 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.38 mg
Vitamin B60.21 mg
Folate tổng số4 µg
Vitamin E1.16 mg
Vitamin K15.5 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0.07 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0.06 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.91 g
Khác
Cồn0 g