← Danh sách thực phẩm

Gạo nếp cái (Glutinous rice, milled, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng348 kcal
Năng lượng1454.64 kJ
Nước14 g
Chất đạm8.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.5 g
Chất bột đường75.1 g
Chất xơ0.6 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi32 mg
Sắt1.2 mg
Magie17 mg
Mangan1.1 mg
Phospho98 mg
Kali282 mg
Natri3 mg
Kẽm2.2 mg
Đồng (nguồn RNI)280 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.14 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)2.4 mg
Vitamin D0 µg

Axit amin

Threonine177 mg
Isoleucine222 mg
Leucine531 mg
Lysine207 mg
Methionine66 mg
Cystine96 mg
Phenylalanine229 mg
Tyrosine111 mg
Valine317 mg
Arginine435 mg
Histidine133 mg
Alanine347 mg
Axit Aspartic443 mg
Axit Glutamic1210 mg
Glycine281 mg
Proline376 mg
Serine309 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg