← Danh sách thực phẩm
Thịt bê, nạc và mỡ (Veal meat, lean and fat)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng144 kcal
Năng lượng600 kJ
Nước72.8 g
Chất đạm19 g
Đạm động vật19 g
Chất béo7.5 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi8 mg
Sắt1.7 mg
Magie24 mg
Mangan0.027 mg
Phospho188 mg
Kali329 mg
Natri76 mg
Kẽm2.55 mg
Đồng (nguồn RNI)110 µg
Selen8.5 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C2 mg
Vitamin B10.23 mg
Vitamin B20.25 mg
Vitamin B3 (PP)6.2 mg
Vitamin B51.36 mg
Vitamin B60.49 mg
Folate tổng số13 µg
Vitamin B121.27 µg
Biotin (Vitamin H)0 µg
Vitamin E0.25 mg
Vitamin K4.6 µg
Axit amin
Tryptophan199 mg
Threonine788 mg
Isoleucine946 mg
Leucine1481 mg
Lysine1544 mg
Methionine473 mg
Cystine158 mg
Phenylalanine756 mg
Tyrosine662 mg
Valine977 mg
Arginine1229 mg
Histidine630 mg
Alanine1135 mg
Axit Aspartic1734 mg
Axit Glutamic2648 mg
Glycine1009 mg
Proline851 mg
Serine788 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.35 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.51 g
Cholesterol78 mg
Palmitic (C16:0)1.76 g
Stearic (C18:0)1.1 g
Oleic (C18:1)2.6 g
Linoleic (C18:2)0.39 g
Linolenic (C18:3)0.06 g
Arachidonic (C20:4)0.06 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg