← Danh sách thực phẩm

Nước uống tăng lực Red Bull (Beverages, RED BULL, Energy drink)

Nguồn: RNINhóm nước giải khátThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng43 kcal
Năng lượng179 kJ
Nước89.22 g
Chất đạm0.46 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường10.23 g
Chất xơ0 g
Tro0.1 g

Khoáng chất

Canxi6 mg
Sắt0.06 mg
Magie19 mg
Mangan0.005 mg
Phospho0 mg
Kali3 mg
Natri39 mg
Kẽm0.01 mg
Đồng (nguồn RNI)0.002 µg
Selen0.2 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.103 mg
Vitamin B3 (PP)9.827 mg
Vitamin B51.54 mg
Vitamin B62.167 mg
Folate tổng số0 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B121.97 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0 mg
Vitamin K0 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số10.22 g
Glucose3.4 g
Fructose1.63 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose5.19 g