← Danh sách thực phẩm
Nước tăng lực Monster bổ sung vitamin (Beverages, B12, B6, B3, B2, fortified with vitamins C, Monster, Energy Drink)
Nguồn: RNINhóm nước giải khátThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng47 kcal
Năng lượng196.46 kJ
Nước88.05 g
Chất đạm0.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường11 g
Chất xơ0 g
Tro0.19 g
Khoáng chất
Canxi0 mg
Sắt0.04 mg
Magie0 mg
Mangan0.005 mg
Phospho0 mg
Kali2 mg
Natri77 mg
Kẽm0.01 mg
Đồng (nguồn RNI)0.002 µg
Selen0 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.81 mg
Vitamin B3 (PP)10.16 mg
Vitamin B50 mg
Vitamin B61.01 mg
Folate tổng số0 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B122.57 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0 mg
Vitamin K0 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số10.93 g
Glucose4.11 g
Fructose2.39 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose4.43 g