← Danh sách thực phẩm

Cây mía (cắt khúc) (Sugar cane)

Nguồn: RNIThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng75 kcal
Năng lượng313.5 kJ
Nước79.65 g
Chất đạm0 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường20.17 g
Chất xơ0 g
Tro0 g

Khoáng chất

Canxi7 mg
Sắt0.1 mg
Magie3 mg
Mangan0 mg
Phospho0 mg
Kali11 mg
Natri43 mg
Kẽm0.02 mg
Đồng (nguồn RNI)0.0214 µg
Selen0.8 µg
Phytosterol0 mg
Purin0 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.003 mg
Vitamin B20.002 mg
Vitamin B3 (PP)0.005 mg
Vitamin B50 mg
Vitamin B60.002 mg
Folate tổng số0 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan0 mg
Threonine0 mg
Isoleucine0 mg
Leucine0 mg
Lysine0 mg
Methionine0 mg
Cystine0 mg
Phenylalanine0 mg
Tyrosine0 mg
Valine0 mg
Arginine0 mg
Histidine0 mg
Alanine0 mg
Axit Aspartic0 mg
Axit Glutamic0 mg
Glycine0 mg
Proline0 mg
Serine0 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số20.17 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg