← Danh sách thực phẩm
Hạt bo bo (Ý dĩ) (Sorghum grain)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng329 kcal
Năng lượng1380 kJ
Nước12.4 g
Chất đạm10.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo3.46 g
Chất bột đường72.1 g
Chất xơ6.7 g
Tro1.43 g
Khoáng chất
Canxi13 mg
Sắt3.36 mg
Magie165 mg
Mangan1.6 mg
Phospho289 mg
Kali363 mg
Natri2 mg
Kẽm1.67 mg
Đồng (nguồn RNI)284 µg
Selen12.2 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.332 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)3.69 mg
Vitamin B50.37 mg
Vitamin B60.443 mg
Folate tổng số20 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.5 mg
Axit amin
Tryptophan124 mg
Threonine346 mg
Isoleucine433 mg
Leucine1490 mg
Lysine229 mg
Methionine169 mg
Cystine127 mg
Phenylalanine546 mg
Tyrosine0.321 mg
Valine561 mg
Arginine355 mg
Histidine246 mg
Alanine1030 mg
Axit Aspartic743 mg
Axit Glutamic2440 mg
Glycine346 mg
Proline852 mg
Serine462 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.61 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.131 g
Axit béo không no đa (tổng)1.56 g
Axit béo trans (tổng)0.01 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.543 g
Stearic (C18:0)0.052 g
Oleic (C18:1)1.1 g
Linoleic (C18:2)1.493 g
Linolenic (C18:3)0.065 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số2.53 g