← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Pedia Sure cho trẻ biếng ăn (Abbott)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng464 kcal
Năng lượng1941.38 kJ
Chất đạm13.87 g
Đạm động vật13.87 g
Chất béo18.12 g
Chất bột đường60.69 g
Khoáng chất
Canxi463 mg
Sắt6.48 mg
Magie91.7 mg
Mangan0.69 mg
Phospho388 mg
Kali606 mg
Natri176 mg
Kẽm3.1 mg
Đồng (nguồn RNI)300 µg
Selen14.8 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)277.8 µg
Vitamin C46.3 mg
Vitamin B11.43 mg
Vitamin B20.98 mg
Vitamin B3 (PP)6.94 mg
Vitamin B53.24 mg
Vitamin B61.21 mg
Acid folic111 µg
Vitamin B121.39 µg
Biotin (Vitamin H)9.3 µg
Vitamin D9.3 µg
Vitamin E9.63 mg
Vitamin K35.5 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)4.17 g
Linolenic (C18:3)0.47 g
DHA (C22:6)0.02 g