← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Similac Alimentum Đạm thủy phân cho trẻ sinh non, dị ứng đạm sữa bò từ 0-12 tháng (Abbott)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng512 kcal
Năng lượng2141 kJ
Nước90.16 g
Chất đạm14.07 g
Đạm động vật14.07 g
Chất béo28.35 g
Chất bột đường52.2 g

Khoáng chất

Canxi537 mg
Sắt6.65 mg
Magie38.4 mg
Mangan0.04 mg
Phospho384 mg
Kali604 mg
Natri225 mg
Kẽm3.84 mg
Đồng (nguồn RNI)384 µg
Selen11 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)460.5 µg
Vitamin C64 mg
Vitamin B10.38 mg
Vitamin B20.51 mg
Vitamin B3 (PP)5.37 mg
Vitamin B53.84 mg
Vitamin B60.31 mg
Acid folic77 µg
Vitamin B122.3 µg
Biotin (Vitamin H)23 µg
Vitamin D7.7 µg
Vitamin E13.86 mg
Vitamin K51.2 µg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)4.09 g
Linolenic (C18:3)0.43 g