← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Similac Neosure IQ
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng513 kcal
Năng lượng2145 kJ
Chất đạm13.3 g
Đạm động vật13.3 g
Chất béo28.2 g
Chất bột đường52.8 g
Khoáng chất
Canxi539 mg
Sắt9.2 mg
Magie46 mg
Mangan0.051 mg
Phospho318 mg
Kali728 mg
Natri169 mg
Kẽm6.1 mg
Đồng (nguồn RNI)616 µg
Selen10.7 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)708 µg
Vitamin C77 mg
Vitamin B11.129 mg
Vitamin B20.77 mg
Vitamin B3 (PP)10.01 mg
Vitamin B54.1 mg
Vitamin B60.513 mg
Acid folic128 µg
Vitamin B122.06 µg
Biotin (Vitamin H)46 µg
Vitamin D9 µg
Vitamin E16.65 mg
Vitamin K56 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)3.847 g
Linolenic (C18:3)0.513 g
Arachidonic (C20:4)0.107 g
DHA (C22:6)0.04 g