← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Enfalac A+ Premature (Enfalac Premature A+ Formula)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng490 kcal
Năng lượng2050.16 kJ
Chất đạm14.7 g
Đạm động vật14.7 g
Chất béo25 g
Chất bột đường54 g
Tro3.4 g

Khoáng chất

Canxi590 mg
Sắt8.3 mg
Magie44 mg
Mangan0.03 mg
Phospho320 mg
Kali490 mg
Natri280 mg
Kẽm4.9 mg
Đồng (nguồn RNI)515 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)750 µg
Vitamin C98 mg
Vitamin B10.98 mg
Vitamin B21.47 mg
Vitamin B3 (PP)20 mg
Vitamin B55.9 mg
Vitamin B60.74 mg
Acid folic200 µg
Vitamin B121.23 µg
Biotin (Vitamin H)20 µg
Vitamin D12.25 µg
Vitamin E27.9 mg
Vitamin K39 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)12 g
Axit béo không no đơn (tổng)7 g
Axit béo không no đa (tổng)5 g
Linoleic (C18:2)4.5 g
Linolenic (C18:3)0.54 g
Arachidonic (C20:4)0.17 g
DHA (C22:6)0.08 g