← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Meiji Mama (Meiji)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng405 kcal
Năng lượng1700 kJ
Chất đạm22.2 g
Đạm động vật22.2 g
Chất béo9 g
Chất bột đường59.8 g
Chất xơ1 g
Tro6 g

Khoáng chất

Canxi1000 mg
Sắt17 mg
Magie100 mg
Phospho650 mg
Kali1000 mg
Natri330 mg
Kẽm10 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)810 µg
Beta-caroten90 µg
Vitamin C100 mg
Vitamin B11.1 mg
Vitamin B21.7 mg
Vitamin B3 (PP)9.5 mg
Vitamin B56 mg
Vitamin B61.9 mg
Acid folic740 µg
Vitamin B121.5 µg
Vitamin D10 µg
Vitamin E12.4 mg
Vitamin K40 µg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)1.3 g
Linolenic (C18:3)0.21 g
DHA (C22:6)0.03 g