← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Friso Mum Gold

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng400 kcal
Năng lượng1670 kJ
Chất đạm21.9 g
Đạm động vật21.9 g
Chất béo12 g
Chất bột đường48.3 g
Chất xơ7.5 g

Khoáng chất

Canxi1075 mg
Sắt33 mg
Magie230 mg
Mangan0.19 mg
Phospho575 mg
Kali710 mg
Natri210 mg
Kẽm2.3 mg
Selen0.01 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)560 µg
Vitamin C161 mg
Vitamin B10.66 mg
Vitamin B21.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.01 mg
Vitamin B54 mg
Vitamin B61185 mg
Acid folic600 µg
Vitamin B122.2 µg
Biotin (Vitamin H)38 µg
Vitamin D22 µg
Vitamin E16 mg
Vitamin K11 µg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)0.92 g
Linolenic (C18:3)0.14 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
DHA (C22:6)0.07 g