← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Optimum Mama Gold (Vinamilk)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng398 kcal
Năng lượng1665.23 kJ
Chất đạm23 g
Đạm động vật23 g
Chất béo10 g
Chất bột đường51.5 g
Chất xơ6.5 g

Khoáng chất

Canxi1200 mg
Sắt18 mg
Magie165 mg
Mangan0.2 mg
Phospho800 mg
Kali1200 mg
Natri300 mg
Kẽm6 mg
Đồng (nguồn RNI)400 µg
Selen32 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)780 µg
Vitamin C120 mg
Vitamin B11.4 mg
Vitamin B21.8 mg
Vitamin B3 (PP)10.5 mg
Vitamin B56 mg
Vitamin B62.7 mg
Acid folic700 µg
Vitamin B123.2 µg
Biotin (Vitamin H)30 µg
Vitamin D15 µg
Vitamin E18.81 mg
Vitamin K90 µg

Axit béo & Cholesterol

DHA (C22:6)0.09 g