← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Ensure Gold (Abbott)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng432 kcal
Năng lượng1807.49 kJ
Chất đạm17.33 g
Đạm động vật17.33 g
Chất béo14 g
Chất bột đường56.42 g
Khoáng chất
Canxi450 mg
Sắt4 mg
Magie92 mg
Mangan1.4 mg
Phospho260 mg
Kali670 mg
Natri320 mg
Kẽm4.4 mg
Đồng (nguồn RNI)285 µg
Selen22 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)450 µg
Vitamin C54 mg
Vitamin B10.8 mg
Vitamin B20.8 mg
Vitamin B3 (PP)6.13 mg
Vitamin B54.2 mg
Vitamin B61 mg
Acid folic130 µg
Vitamin B121.5 µg
Biotin (Vitamin H)18 µg
Vitamin D12.8 µg
Vitamin E10.62 mg
Vitamin K33 µg
Axit béo & Cholesterol
Oleic (C18:1)8.55 g
Linoleic (C18:2)2.6 g
Linolenic (C18:3)0.3 g