← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Sure Prevent Gold (Vinamilk)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng431 kcal
Năng lượng1803.3 kJ
Chất đạm18 g
Đạm động vật18 g
Chất béo15 g
Chất bột đường54.5 g
Chất xơ4 g

Khoáng chất

Canxi700 mg
Sắt6 mg
Magie85 mg
Mangan1.4 mg
Phospho342 mg
Kali785 mg
Natri365 mg
Kẽm5.2 mg
Đồng (nguồn RNI)550 µg
Selen23 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)540 µg
Vitamin C56 mg
Vitamin B11.1 mg
Vitamin B21.1 mg
Vitamin B3 (PP)8.6 mg
Vitamin B54.4 mg
Vitamin B61.2 mg
Acid folic180 µg
Vitamin B122 µg
Biotin (Vitamin H)24 µg
Vitamin D10.5 µg
Vitamin E15.57 mg
Vitamin K38 µg

Axit béo & Cholesterol

DHA (C22:6)0.04 g