← Danh sách thực phẩm

Sữa Bột Nutricare Gold (Nutricare)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng477 kcal
Năng lượng1995.77 kJ
Chất đạm18.3 g
Đạm động vật18.3 g
Chất béo15.9 g
Chất bột đường60 g

Khoáng chất

Canxi690 mg
Sắt3.4 mg
Magie74.1 mg
Mangan1.1 mg
Phospho260 mg
Kali182 mg
Natri234 mg
Kẽm14.5 mg
Đồng (nguồn RNI)303 µg
Selen18.7 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)525.9 µg
Vitamin C100 mg
Vitamin B11.01 mg
Vitamin B20.73 mg
Vitamin B3 (PP)12.07 mg
Vitamin B54.34 mg
Vitamin B61.48 mg
Acid folic109 µg
Vitamin B126.6 µg
Biotin (Vitamin H)32.5 µg
Vitamin D11.8 µg
Vitamin E15.03 mg
Vitamin K27.1 µg

Axit amin

Leucine0.25 mg
Arginine0.25 mg