← Danh sách thực phẩm
Sữa Bột Peptamen (Nestle)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng456 kcal
Năng lượng1924 kJ
Chất đạm18.5 g
Đạm động vật18.5 g
Chất béo18 g
Chất bột đường57.2 g
Chất xơ0 g
Khoáng chất
Canxi465 mg
Sắt7.2 mg
Magie114 mg
Mangan1 mg
Phospho325 mg
Kali520 mg
Natri395 mg
Kẽm5 mg
Đồng (nguồn RNI)600 µg
Selen34 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)690 µg
Vitamin C60 mg
Vitamin B11 mg
Vitamin B21 mg
Vitamin B3 (PP)4.5 mg
Vitamin B54.3 mg
Vitamin B61.1 mg
Acid folic170 µg
Vitamin B122.1 µg
Biotin (Vitamin H)15 µg
Vitamin D9.3 µg
Vitamin E5.8 mg
Vitamin K47 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)13 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.7 g
Axit béo không no đa (tổng)1.4 g
Axit béo trans (tổng)0.2 g
Linoleic (C18:2)1.07 g
Linolenic (C18:3)0.31 g