← Danh sách thực phẩm

Sữa bột gầy (chất béo <1.5 %) - Pha đúng hướng dẫn (Skim milk powder <1.5% fat - ready prepared)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng48 kcal
Năng lượng200.64 kJ
Chất đạm3.9 g
Đạm động vật3.9 g
Chất béo1.2 g
Chất bột đường5.5 g
Chất xơ0 g
Tro0 g

Khoáng chất

Canxi142 mg
Sắt0.1 mg
Magie16 mg
Phospho111 mg
Kali180 mg
Natri58 mg
Kẽm0.5 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)61 µg
Vitamin C1.2 mg
Vitamin B120.4 µg
Vitamin D1 µg

Axit amin

Tryptophan55 mg
Threonine177 mg
Isoleucine238 mg
Leucine385 mg
Lysine312 mg
Methionine99 mg
Cystine36 mg
Phenylalanine190 mg
Tyrosine190 mg
Valine263 mg
Arginine142 mg
Histidine107 mg
Alanine136 mg
Axit Aspartic298 mg
Axit Glutamic823 mg
Glycine83 mg
Proline381 mg
Serine214 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.44 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.34 g
Axit béo không no đa (tổng)0.04 g
Cholesterol4 mg
Palmitic (C16:0)0.3 g
Stearic (C18:0)0.14 g
Linoleic (C18:2)0.29 g
Linolenic (C18:3)0.03 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số5.2 g