← Danh sách thực phẩm
Bánh mì ngũ cốc nguyên cám (Bread, whole-wheat, commercially prepared)
Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng254 kcal
Năng lượng1062.74 kJ
Nước38.7 g
Chất đạm12.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo3.55 g
Chất bột đường43.1 g
Chất xơ6 g
Tro2.36 g
Khoáng chất
Canxi163 mg
Sắt2.56 mg
Magie76.6 mg
Mangan2.18 mg
Phospho212 mg
Kali250 mg
Natri450 mg
Kẽm1.76 mg
Đồng (nguồn RNI)226 µg
Selen25.8 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0.9 µg
Vitamin B10.39 mg
Vitamin B20.17 mg
Vitamin B3 (PP)4.43 mg
Vitamin B50.65 mg
Vitamin B60.22 mg
Folate tổng số42 µg
Vitamin E2.82 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.73 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.62 g
Axit béo không no đa (tổng)1.61 g
Axit béo trans (tổng)0.02 g
Palmitic (C16:0)0.44 g
Stearic (C18:0)0.24 g
Oleic (C18:1)0.58 g
Linoleic (C18:2)1.46 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số4.41 g
Glucose1.1 g
Fructose2.24 g
Lactose0.01 g
Maltose1.03 g
Galactose0 g
Sucrose0.03 g