← Danh sách thực phẩm

Mì Udon (Udon noodles)

Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng75 kcal
Năng lượng313.8 kJ
Chất đạm2.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường15.2 g
Chất xơ0.65 g

Khoáng chất

Canxi6.5 mg
Sắt0.65 mg
Kali45.2 mg
Natri4.35 mg

Vitamin

Vitamin D0 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.07 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.11 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.54 g