← Danh sách thực phẩm
Bánh mì cám yến mạch (Bread, oat bran)
Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng299 kcal
Năng lượng1250 kJ
Nước29.67 g
Chất đạm9.33 g
Đạm động vật0 g
Chất béo4.89 g
Chất bột đường53.89 g
Chất xơ4.4 g
Khoáng chất
Canxi73 mg
Sắt3 mg
Magie41 mg
Kali158 mg
Natri497 mg
Kẽm1.13 mg
Đồng (nguồn RNI)232 µg
Selen27.3 µg
Vitamin
Retinol6 µg
Vitamin A (nguồn RNI)6 µg
Lutein + Zeaxanthin80 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.443 mg
Vitamin B20.267 mg
Vitamin B3 (PP)3.484 mg
Vitamin B60.076 mg
Folate tổng số69 µg
Acid folic39 µg
Vitamin B120.03 µg
Vitamin E0.53 mg
Vitamin K1.7 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.781 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.753 g
Axit béo không no đa (tổng)1.891 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.586 g
Stearic (C18:0)0.16 g
Oleic (C18:1)1.728 g
Linoleic (C18:2)1.781 g
Linolenic (C18:3)0.111 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Cồn0 g