← Danh sách thực phẩm

Khoai tây luộc chín, cả vỏ (Potatoes, boiled, cooked in skin, flesh, without salt)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng87 kcal
Năng lượng364 kJ
Nước77 g
Chất đạm1.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường20.1 g
Chất xơ1.8 g
Tro0.92 g

Khoáng chất

Canxi5 mg
Sắt0.31 mg
Magie22 mg
Mangan0.14 mg
Phospho44 mg
Kali379 mg
Natri4 mg
Kẽm0.3 mg
Đồng (nguồn RNI)0.19 µg
Selen0.3 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0.9 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Vitamin C13 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)1.44 mg
Vitamin B50.52 mg
Vitamin B60.3 mg
Folate tổng số10 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.05 mg
Vitamin K2.1 µg

Axit amin

Tryptophan30 mg
Threonine70 mg
Isoleucine80 mg
Leucine110 mg
Lysine110 mg
Methionine30 mg
Cystine20 mg
Phenylalanine80 mg
Tyrosine70 mg
Valine100 mg
Arginine80 mg
Histidine40 mg
Alanine60 mg
Axit Aspartic460 mg
Axit Glutamic310 mg
Glycine60 mg
Proline70 mg
Serine80 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Cholesterol0 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.91 g
Glucose0.34 g
Fructose0.29 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0.19 g

Khác

Cồn0 g