← Danh sách thực phẩm

Đậu gà đã luộc (Chickpeas (garbanzo beans), cooked, boiled, without salt)

Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng164 kcal
Năng lượng686 kJ
Nước60.2 g
Chất đạm8.86 g
Đạm động vật0 g
Chất béo2.59 g
Chất bột đường27.4 g
Chất xơ7.6 g
Tro0.92 g

Khoáng chất

Canxi49 mg
Sắt2.89 mg
Magie48 mg
Mangan1.03 mg
Phospho168 mg
Kali291 mg
Natri7 mg
Kẽm1.53 mg
Đồng (nguồn RNI)352 µg
Selen3.7 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)8.1 µg
Beta-caroten16 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C1.3 mg
Vitamin B10.12 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.53 mg
Vitamin B50.29 mg
Vitamin B60.14 mg
Folate tổng số172 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.35 mg
Vitamin K4 µg

Axit amin

Tryptophan85 mg
Threonine329 mg
Isoleucine380 mg
Leucine631 mg
Lysine593 mg
Methionine116 mg
Cystine119 mg
Phenylalanine475 mg
Tyrosine220 mg
Valine372 mg
Arginine835 mg
Histidine244 mg
Alanine380 mg
Axit Aspartic1040 mg
Axit Glutamic1550 mg
Glycine369 mg
Proline366 mg
Serine447 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.27 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.58 g
Axit béo không no đa (tổng)1.16 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.22 g
Stearic (C18:0)0.04 g
Oleic (C18:1)0.58 g
Linoleic (C18:2)1.11 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số4.8 g

Khác

Cồn0 g