← Danh sách thực phẩm

Đào đóng hộp (Peaches, canned, light syrup pack, solids and liquids)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng54 kcal
Năng lượng226 kJ
Nước84.7 g
Chất đạm0.45 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.03 g
Chất bột đường14.6 g
Chất xơ1.3 g
Tro0.25 g

Khoáng chất

Canxi3 mg
Sắt0.36 mg
Magie5 mg
Mangan0.046 mg
Phospho11 mg
Kali97 mg
Natri5 mg
Kẽm0.09 mg
Đồng (nguồn RNI)0.052 µg
Selen0.3 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)18 µg
Beta-caroten176 µg
Alpha-caroten1 µg
Beta-cryptoxanthin73 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin61 µg
Vitamin C2.4 mg
Vitamin B10.009 mg
Vitamin B20.025 mg
Vitamin B3 (PP)0.593 mg
Vitamin B50.05 mg
Vitamin B60.019 mg
Folate tổng số3 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.49 mg
Vitamin K1.7 µg

Axit amin

Tryptophan0.001 mg
Threonine0.018 mg
Isoleucine0.013 mg
Leucine0.025 mg
Lysine0.014 mg
Methionine0.011 mg
Cystine0.004 mg
Phenylalanine0.014 mg
Tyrosine0.012 mg
Arginine0.011 mg
Histidine0.008 mg
Alanine0.027 mg
Axit Aspartic0.075 mg
Axit Glutamic0.068 mg
Glycine0.016 mg
Proline0.019 mg
Serine0.021 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.003 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.015 g
Axit béo không no đa (tổng)0.01 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.015 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số13.2 g