← Danh sách thực phẩm
Bánh quy lúa mì (Wheat Crackers )
Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng457 kcal
Năng lượng1910 kJ
Chất đạm7.1 g
Chất béo16.7 g
Chất bột đường71.4 g
Chất xơ7.1 g
Khoáng chất
Canxi95.2 mg
Sắt2.9 mg
Kali285.6 mg
Natri714 mg
Vitamin
Vitamin D0 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.3 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.3 g
Axit béo không no đa (tổng)8.6 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Đường & tinh bột
Đường tổng số15.7 g