← Danh sách thực phẩm

Cháo trắng (đặc) nấu từ gạo (White (thick) porridge cooked from rice)

Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng43.25 kcal
Năng lượng180.785 kJ
Chất đạm0.9875 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.125 g
Chất bột đường9.5375 g
Chất xơ0.05 g
Tro0.1 g

Khoáng chất

Canxi3.75 mg
Sắt0.1625 mg
Magie1.75 mg
Mangan0.1125 mg
Phospho13 mg
Kali30.125 mg
Natri0.625 mg
Kẽm0.1875 mg
Đồng (nguồn RNI)28.75 µg
Selen3.975 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.0125 mg
Vitamin B20.00375 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.16775 mg
Vitamin B60.018125 mg
Folate tổng số1.125 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.375 µg

Axit amin

Tryptophan9.625 mg
Threonine29.5 mg
Isoleucine35.625 mg
Leucine68.25 mg
Lysine29.875 mg
Methionine19.375 mg
Cystine16.875 mg
Phenylalanine44.125 mg
Tyrosine27.625 mg
Valine50.375 mg
Arginine68.875 mg
Histidine19.375 mg
Alanine47.875 mg
Axit Aspartic77.625 mg
Axit Glutamic161 mg
Glycine37.625 mg
Proline38.875 mg
Serine43.375 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.01975 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.022625 g
Axit béo không no đa (tổng)0.019375 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.017625 g
Stearic (C18:0)0.001375 g
Oleic (C18:1)0.022375 g
Linoleic (C18:2)0.016 g
Linolenic (C18:3)0.003375 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g