← Danh sách thực phẩm
Bánh pudding socola, sữa bột nguyên kem (Puddings, chocolate, dry mix, instant, prepared with whole milk)
Nguồn: RNINhóm bánh kẹo, đồ ngọtThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng111 kcal
Năng lượng464 kJ
Nước73.6 g
Chất đạm3.1 g
Chất béo3.1 g
Chất bột đường18.8 g
Chất xơ1 g
Tro1.4 g
Khoáng chất
Canxi102 mg
Sắt0.29 mg
Magie18 mg
Mangan0.042 mg
Phospho239 mg
Kali166 mg
Natri284 mg
Kẽm0.42 mg
Đồng (nguồn RNI)64 µg
Selen1.7 µg
Vitamin
Retinol24 µg
Vitamin A (nguồn RNI)36 µg
Vitamin C0.9 mg
Vitamin B10.033 mg
Vitamin B20.141 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Vitamin B50.27 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số4 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.3 µg
Axit amin
Tryptophan42 mg
Threonine132 mg
Isoleucine173 mg
Leucine279 mg
Lysine226 mg
Methionine69 mg
Cystine29 mg
Phenylalanine143 mg
Tyrosine140 mg
Valine197 mg
Arginine115 mg
Histidine78 mg
Alanine107 mg
Axit Aspartic234 mg
Axit Glutamic603 mg
Glycine71 mg
Proline270 mg
Serine158 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.83 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.92 g
Axit béo không no đa (tổng)0.18 g
Cholesterol11 mg
Palmitic (C16:0)0.82 g
Stearic (C18:0)0.41 g
Oleic (C18:1)0.85 g
Linoleic (C18:2)0.13 g
Linolenic (C18:3)0.05 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Cồn0 g