← Danh sách thực phẩm
Gạo huyết rồng (Red rice)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng356 kcal
Năng lượng1489.5 kJ
Chất đạm8.89 g
Chất béo0 g
Chất bột đường82.2 g
Chất xơ4.4 g
Khoáng chất
Canxi0 mg
Sắt2.4 mg
Kali222 mg
Natri0 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g