← Danh sách thực phẩm

Sữa bột béo đã pha - Pha đúng hướng dẫn (Full-fat milk - ready prepared)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng61 kcal
Năng lượng254.98 kJ
Chất đạm3.2 g
Đạm động vật3.2 g
Chất béo3.3 g
Chất bột đường4.8 g

Khoáng chất

Canxi113 mg
Sắt0.03 mg
Magie10 mg
Kali132 mg
Natri43 mg
Kẽm0 mg
Selen3.7 µg

Vitamin

Retinol45 µg
Vitamin A (nguồn RNI)46 µg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Vitamin B50.4 mg
Vitamin B120.5 µg
Vitamin D1.3 µg
Vitamin E0.1 mg
Vitamin K0.3 µg

Axit amin

Tryptophan40 mg
Threonine134 mg
Isoleucine163 mg
Leucine299 mg
Lysine264 mg
Methionine83 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine163 mg
Tyrosine159 mg
Valine206 mg
Arginine90 mg
Histidine95 mg
Alanine107 mg
Axit Aspartic270 mg
Axit Glutamic708 mg
Glycine62 mg
Proline311 mg
Serine190 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.9 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.81 g
Axit béo không no đa (tổng)0.19 g
Cholesterol10 mg
Linoleic (C18:2)0.12 g
Linolenic (C18:3)0.07 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số5.1 g