← Danh sách thực phẩm
Hạt chia (Chia seeds, dried )
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng486 kcal
Năng lượng2030 kJ
Nước5.8 g
Chất đạm16.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo30.7 g
Chất bột đường42.1 g
Chất xơ34.4 g
Tro4.8 g
Khoáng chất
Canxi631 mg
Sắt7.72 mg
Magie335 mg
Mangan2.72 mg
Phospho860 mg
Kali407 mg
Natri16 mg
Kẽm4.58 mg
Đồng (nguồn RNI)924 µg
Selen55.2 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)16.2 µg
Vitamin C1.6 mg
Vitamin B10.62 mg
Vitamin B20.17 mg
Vitamin B3 (PP)8.83 mg
Folate tổng số49 µg
Vitamin E0.5 mg
Axit amin
Tryptophan436 mg
Threonine709 mg
Isoleucine801 mg
Leucine1370 mg
Lysine970 mg
Methionine588 mg
Cystine407 mg
Phenylalanine1020 mg
Tyrosine563 mg
Valine950 mg
Arginine2140 mg
Histidine531 mg
Alanine1040 mg
Axit Aspartic1690 mg
Axit Glutamic3500 mg
Glycine943 mg
Proline776 mg
Serine1050 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.33 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.31 g
Axit béo không no đa (tổng)23.7 g
Axit béo trans (tổng)0.14 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)2.17 g
Stearic (C18:0)0.91 g
Oleic (C18:1)2.2 g
Linoleic (C18:2)5.84 g
Linolenic (C18:3)17.8 g