← Danh sách thực phẩm

Quả kiwi (Kiwi fruit, Chinese gooseberry)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 14%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng61 kcal
Năng lượng255 kJ
Nước83.1 g
Chất đạm1.14 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.52 g
Chất bột đường14.66 g
Chất xơ3 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi34 mg
Sắt0.31 mg
Magie17 mg
Mangan0.098 mg
Phospho34 mg
Kali312 mg
Natri3 mg
Kẽm0.14 mg
Đồng (nguồn RNI)130 µg
Selen0.2 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)4 µg
Beta-caroten52 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin122 µg
Vitamin C92.7 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Vitamin B50.183 mg
Vitamin B60.063 mg
Folate tổng số25 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E1.46 mg
Vitamin K40.3 µg

Axit amin

Tryptophan15 mg
Threonine47 mg
Isoleucine51 mg
Leucine66 mg
Lysine61 mg
Methionine24 mg
Cystine31 mg
Phenylalanine44 mg
Tyrosine34 mg
Valine57 mg
Arginine81 mg
Histidine27 mg
Alanine53 mg
Axit Aspartic126 mg
Axit Glutamic184 mg
Glycine60 mg
Proline44 mg
Serine53 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.029 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.047 g
Axit béo không no đa (tổng)0.287 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.017 g
Stearic (C18:0)0.012 g
Oleic (C18:1)0.047 g
Linoleic (C18:2)0.246 g
Linolenic (C18:3)0.042 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số8.99 g
Glucose4.11 g
Fructose4.35 g
Lactose0 g
Maltose0.19 g
Galactose0.17 g
Sucrose0.15 g