← Danh sách thực phẩm
Sữa Bột XO dành cho bà mẹ mang thai và cho con bú (XO) - Pha đúng hướng dẫn
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng67 kcal
Năng lượng280.06 kJ
Chất đạm2.17 g
Đạm động vật2.17 g
Chất béo2.02 g
Chất bột đường10.1 g
Tro0.78 g
Khoáng chất
Canxi117 mg
Sắt2.8 mg
Magie31 mg
Phospho97 mg
Kali156 mg
Kẽm1.55 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)140 µg
Beta-caroten17.1 µg
Vitamin C15.55 mg
Vitamin B10.26 mg
Vitamin B20.34 mg
Vitamin B3 (PP)2.64 mg
Vitamin B51.09 mg
Vitamin B60.38 mg
Acid folic116.6 µg
Vitamin B120.39 µg
Biotin (Vitamin H)5.44 µg
Vitamin D1.52 µg
Vitamin E0.9 mg
Vitamin K6.69 µg
Axit béo & Cholesterol
Arachidonic (C20:4)1.55 g
DHA (C22:6)1.55 g