← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Vinamilk Optimum Gold 3 (1 - 2 tuổi)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng472 kcal
Năng lượng1974.85 kJ
Chất đạm16.5 g
Đạm động vật16.5 g
Chất béo21 g
Chất bột đường53.3 g
Khoáng chất
Canxi750 mg
Sắt8.5 mg
Magie79 mg
Mangan0.33 mg
Phospho530 mg
Kali796 mg
Natri200 mg
Kẽm5.3 mg
Đồng (nguồn RNI)350 µg
Selen20 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)525 µg
Vitamin C90 mg
Vitamin B10.7 mg
Vitamin B21.2 mg
Vitamin B3 (PP)7 mg
Vitamin B53.7 mg
Vitamin B60.75 mg
Acid folic170 µg
Vitamin B122.3 µg
Biotin (Vitamin H)22 µg
Vitamin D10.3 µg
Vitamin E8 mg
Vitamin K46 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)3.8 g
Linolenic (C18:3)0.3 g
Arachidonic (C20:4)0.03 g
DHA (C22:6)0.06 g