← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Vinamilk Optimum Gold sữa uống dinh dưỡng
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng77.73 kcal
Năng lượng324.911 kJ
Chất đạm2.91 g
Đạm động vật2.91 g
Chất béo1.49 g
Chất bột đường9.27 g
Khoáng chất
Canxi140 mg
Sắt1.27 mg
Magie10 mg
Mangan0.016 mg
Phospho100 mg
Kali155.45 mg
Natri40 mg
Kẽm1.18 mg
Đồng (nguồn RNI)63.64 µg
Selen4.55 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)90 µg
Vitamin C16 mg
Vitamin B10.082 mg
Vitamin B20.164 mg
Vitamin B3 (PP)1.27 mg
Vitamin B50.5 mg
Vitamin B60.118 mg
Acid folic21 µg
Vitamin B120.31 µg
Biotin (Vitamin H)2.182 µg
Vitamin D1.7 µg
Vitamin E2.73 mg
Vitamin K6.55 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)0.5 g
Linolenic (C18:3)0.038 g
DHA (C22:6)0.001 g