← Danh sách thực phẩm
Sữa chua ăn Dutch Lady
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Nguồn dữ liệu: RNI · Chưa có mã nguồn.
Dữ liệu dinh dưỡng và công thức RNI (trang tra cứu chung) ↗Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng113 kcal
Năng lượng485.298 kJ
Chất đạm1.8 g
Đạm động vật1.8 g
Chất béo1.3 g
Chất bột đường23.4 g
Khoáng chất
Canxi72 mg
Phospho108 mg
Natri75.6 mg
Vitamin
Vitamin B1216 mg
Vitamin B272 mg
Vitamin B3 (PP)1.8 mg
Vitamin B6198 mg
Vitamin B120.2 µg
Đường & tinh bột
Đường tổng số22 g