← Danh sách thực phẩm

Dutch Lady khám phá Gold cho trẻ 2 - 4 tuổi

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng440 kcal
Năng lượng1841 kJ
Chất đạm14.5 g
Đạm động vật14.5 g
Chất béo14.5 g
Chất bột đường62 g
Chất xơ2 g

Khoáng chất

Canxi570 mg
Sắt6.9 mg
Magie90 mg
Mangan0.48 mg
Phospho450 mg
Kali670 mg
Natri190 mg
Kẽm4.2 mg
Đồng (nguồn RNI)295 µg
Selen24 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)420 µg
Vitamin C105 mg
Vitamin B10.42 mg
Vitamin B20.45 mg
Vitamin B3 (PP)2.8 mg
Vitamin B51.8 mg
Vitamin B60.42 mg
Acid folic115 µg
Vitamin B121.5 µg
Biotin (Vitamin H)14 µg
Vitamin D10 µg
Vitamin E7.6 mg
Vitamin K27 µg

Axit amin

Tryptophan200 mg
Tyrosine750 mg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)1.755 g
Linolenic (C18:3)0.242 g
DHA (C22:6)0.055 g