← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Friso Gold 4 cho bé 2 - 4 tuổi
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng453 kcal
Năng lượng1893 kJ
Chất đạm22.6 g
Đạm động vật22.6 g
Chất béo17.2 g
Chất bột đường52 g
Chất xơ4.8 g
Khoáng chất
Canxi705 mg
Sắt6.6 mg
Magie65 mg
Mangan0.81 mg
Phospho575 mg
Kali910 mg
Natri220 mg
Kẽm6.7 mg
Đồng (nguồn RNI)435 µg
Selen10 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)395 µg
Vitamin C57 mg
Vitamin B10.51 mg
Vitamin B20.79 mg
Vitamin B3 (PP)4.4 mg
Vitamin B52.1 mg
Vitamin B60.5 mg
Acid folic190 µg
Vitamin B121.6 µg
Biotin (Vitamin H)8.5 µg
Vitamin D7.5 µg
Vitamin E8.5 mg
Vitamin K60 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)2.09 g
Linolenic (C18:3)0.29 g
Arachidonic (C20:4)0.02 g
DHA (C22:6)0.02 g